YiWordsYiWords

miàn

diện tích

danh từ tiếng Trung
面积 diện tích

Cụm từ thường dùng

土地tǔ dì面积miàn jī
diện tích đất
使shǐyòngmiàn
diện tích sử dụng

Câu ví dụ

fángjiānmiànshì20píngfāng
Diện tích căn phòng là 20m2.
zhèfángzimiànhěn
Nhà này có diện tích lớn.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"diện tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diện tích" trong tiếng Trung là 面积, đọc là miàn jī.
面积 nghĩa là gì?
面积 (miàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "diện tích".
面积 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面积 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面积 như thế nào?
Ví dụ: 房间面积是20平方米。 (Diện tích căn phòng là 20m2.); 这房子面积很大。 (Nhà này có diện tích lớn.).

Muốn nhớ "面积" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí