"tháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháp" trong tiếng Trung là 塔, đọc là tǎ.
塔 nghĩa là gì?
塔 (tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháp".
塔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塔 như thế nào?
Ví dụ: 这座塔很有名。 (Tháp này rất nổi tiếng.); 他们正在建一座新塔。 (Họ đang xây một tháp mới.).