YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tháp

danh từ tiếng Trung
塔 tháp

Cụm từ thường dùng

āifēiěrtiě
tháp Eiffel
zhōng
tháp chuông

Câu ví dụ

zhèzuòhěnyǒumíng
Tháp này rất nổi tiếng.
他们tā men正在zhèng zàijiàn一座yī zuòxīn
Họ đang xây một tháp mới.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"tháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháp" trong tiếng Trung là 塔, đọc là tǎ.
塔 nghĩa là gì?
塔 (tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháp".
塔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塔 như thế nào?
Ví dụ: 这座塔很有名。 (Tháp này rất nổi tiếng.); 他们正在建一座新塔。 (Họ đang xây một tháp mới.).

Muốn nhớ "塔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí