"cấp cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp cao" trong tiếng Trung là 高层, đọc là gāo céng.
高层 nghĩa là gì?
高层 (gāo céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp cao".
高层 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高层 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高层 như thế nào?
Ví dụ: 他是高层干部。 (Ông ấy là cán bộ cấp cao.); 他们召开了高层会议。 (Họ tổ chức cuộc họp cấp cao.).