YiWordsYiWords

gāocéng

cấp cao

tính từ tiếng Trung
高层 cấp cao

Cụm từ thường dùng

gāocénglǐngdǎo
lãnh đạo cấp cao
gāocénghuì
hội nghị cấp cao

Câu ví dụ

shì高层gāo céng干部gàn bù
Ông ấy là cán bộ cấp cao.
menzhàokāilegāocénghuì
Họ tổ chức cuộc họp cấp cao.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"cấp cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp cao" trong tiếng Trung là 高层, đọc là gāo céng.
高层 nghĩa là gì?
高层 (gāo céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp cao".
高层 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高层 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高层 như thế nào?
Ví dụ: 他是高层干部。 (Ông ấy là cán bộ cấp cao.); 他们召开了高层会议。 (Họ tổ chức cuộc họp cấp cao.).

Muốn nhớ "高层" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí