"mặt nạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt nạ" trong tiếng Trung là 面膜, đọc là miàn mó.
面膜 nghĩa là gì?
面膜 (miàn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt nạ".
面膜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面膜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面膜 như thế nào?
Ví dụ: 她经常敷面膜。 (Cô ấy thường xuyên đắp mặt nạ.); 这种面膜让皮肤更光滑。 (Mặt nạ này giúp da mịn màng hơn.).