YiWordsYiWords

miǎnyóufèi

miễn phí vận chuyển

cụm từ tiếng Trung
免邮费 miễn phí vận chuyển

Cụm từ thường dùng

quánguómiǎnyóufèi
miễn phí vận chuyển toàn quốc

Câu ví dụ

zhè订单dìng dānmiǎn邮费yóu fèi
Đơn hàng này được miễn phí vận chuyển.
mengōngmiǎnyóufèi
Chúng tôi hỗ trợ miễn phí vận chuyển.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"miễn phí vận chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn phí vận chuyển" trong tiếng Trung là 免邮费, đọc là miǎn yóu fèi.
免邮费 nghĩa là gì?
免邮费 (miǎn yóu fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn phí vận chuyển".
免邮费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免邮费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免邮费 như thế nào?
Ví dụ: 这笔订单免邮费。 (Đơn hàng này được miễn phí vận chuyển.); 我们提供免邮费服务。 (Chúng tôi hỗ trợ miễn phí vận chuyển.).

Muốn nhớ "免邮费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí