YiWordsYiWords

pèisòng

giao hàng

động từ tiếng Trung
配送 giao hàng

Cụm từ thường dùng

pèisòngdàojiā
giao hàng tận nơi
pèisòng
dịch vụ giao hàng

Câu ví dụ

menmiǎnfèipèisòng
Chúng tôi giao hàng miễn phí.
正在zhèng zàigěi客户kè hù配送pèi sòng
Anh ấy đang giao hàng cho khách.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"giao hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao hàng" trong tiếng Trung là 配送, đọc là pèi sòng.
配送 nghĩa là gì?
配送 (pèi sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao hàng".
配送 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配送 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配送 như thế nào?
Ví dụ: 我们免费配送。 (Chúng tôi giao hàng miễn phí.); 他正在给客户配送。 (Anh ấy đang giao hàng cho khách.).

Muốn nhớ "配送" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí