YiWordsYiWords

miǎn

khỏi

tiếng Trung
免于 khỏi

Câu ví dụ

我已经痊愈了。
Tôi đã khỏi bệnh.
你放心,免于担心。
Bạn cứ yên tâm, khỏi lo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỏi" trong tiếng Trung là 免于, đọc là miǎn yú.
免于 nghĩa là gì?
免于 (miǎn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏi".
免于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免于 như thế nào?
Ví dụ: 我已经痊愈了。 (Tôi đã khỏi bệnh.); 你放心,免于担心。 (Bạn cứ yên tâm, khỏi lo.).

Muốn nhớ "免于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí