"miễn dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn dịch" trong tiếng Trung là 免疫, đọc là miǎn yì.
免疫 nghĩa là gì?
免疫 (miǎn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn dịch".
免疫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免疫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免疫 như thế nào?
Ví dụ: 接种疫苗有助于免疫。 (Tiêm vắc xin giúp miễn dịch.); 免疫力弱容易生病。 (Miễn dịch yếu dễ bị bệnh.).