YiWordsYiWords

miǎnde

kẻo

liên từ tiếng Trung
免得 kẻo

Cụm từ thường dùng

kuàizǒu免得miǎn de迟到chí dào
đi nhanh kẻo muộn
小心xiǎo xīn免得miǎn de摔倒shuāi dǎo
cẩn thận kẻo ngã

Câu ví dụ

快点kuài diǎnzǒu免得miǎn de迟到chí dào
Đi nhanh lên kẻo muộn.
带上dài shàngsǎn免得miǎn de下雨xià yǔ
Mang ô đi kẻo mưa.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"kẻo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻo" trong tiếng Trung là 免得, đọc là miǎn de.
免得 nghĩa là gì?
免得 (miǎn de) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻo".
免得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免得 như thế nào?
Ví dụ: 快点走,免得迟到。 (Đi nhanh lên kẻo muộn.); 带上伞,免得下雨。 (Mang ô đi kẻo mưa.).

Muốn nhớ "免得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí