YiWordsYiWords

miáoshù

miêu tả

động từ tiếng Trung
描述 miêu tả

Cụm từ thường dùng

xiángmiáoshù
miêu tả chi tiết
miáoshùwàimào
miêu tả ngoại hình

Câu ví dụ

qǐngmiáoshùxiàdefángzi
Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.
duìjǐngdemiáoshùhěnshēngdòng
Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"miêu tả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miêu tả" trong tiếng Trung là 描述, đọc là miáo shù.
描述 nghĩa là gì?
描述 (miáo shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miêu tả".
描述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 描述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 描述 như thế nào?
Ví dụ: 请描述一下你的房子。 (Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.); 她对景物的描述很生动。 (Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.).

Muốn nhớ "描述" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí