YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nêu ra

động từ tiếng Trung
提 nêu ra

Cụm từ thường dùng

chūjiàn
nêu ra ý kiến
chūwèn
nêu ra vấn đề

Câu ví dụ

chūlehǎojiàn
Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.
lǎoshīchūlewènràngquánbāntǎolùn
Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nêu ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nêu ra" trong tiếng Trung là 提, đọc là tí.
提 nghĩa là gì?
提 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nêu ra".
提 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提 như thế nào?
Ví dụ: 他提出了一个好意见。 (Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.); 老师提出了问题让全班讨论。 (Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.).

Muốn nhớ "提" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí