YiWordsYiWords

jiāo

nộp

động từ tiếng Trung
提交 nộp

Cụm từ thường dùng

jiāoshēnqǐng
nộp đơn
jiāozuò
nộp bài

Câu ví dụ

jīngjiāoleqiúzhícáiliào
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
xuéshēngànshíjiāozuò
Sinh viên phải nộp bài đúng hạn.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"nộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nộp" trong tiếng Trung là 提交, đọc là tí jiāo.
提交 nghĩa là gì?
提交 (tí jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nộp".
提交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提交 như thế nào?
Ví dụ: 我已经提交了求职材料。 (Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.); 学生必须按时提交作业。 (Sinh viên phải nộp bài đúng hạn.).

Muốn nhớ "提交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí