YiWordsYiWords

mièwáng

diệt vong

động từ tiếng Trung
灭亡 diệt vong

Cụm từ thường dùng

chèmièwáng
diệt vong hoàn toàn
mièwángdewēixiǎn
nguy cơ diệt vong

Câu ví dụ

duōdòngmiànlínmièwángdewēixiǎn
Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.
wénmíngjīngmièwáng
Một nền văn minh đã diệt vong.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diệt vong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diệt vong" trong tiếng Trung là 灭亡, đọc là miè wáng.
灭亡 nghĩa là gì?
灭亡 (miè wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "diệt vong".
灭亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灭亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灭亡 như thế nào?
Ví dụ: 许多动物面临灭亡的危险。 (Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.); 一个文明已经灭亡。 (Một nền văn minh đã diệt vong.).

Muốn nhớ "灭亡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí