YiWordsYiWords

miè

diệt

động từ tiếng Trung
灭 diệt

Cụm từ thường dùng

mièchóng
diệt côn trùng
chèxiāomiè
diệt tận gốc

Câu ví dụ

menyàoxiāomièwén
Chúng ta cần diệt muỗi.
rénbèichèxiāomiè
Kẻ thù đã bị diệt hoàn toàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diệt" trong tiếng Trung là 灭, đọc là miè.
灭 nghĩa là gì?
灭 (miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "diệt".
灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灭 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要消灭蚊子。 (Chúng ta cần diệt muỗi.); 敌人已被彻底消灭。 (Kẻ thù đã bị diệt hoàn toàn.).

Muốn nhớ "灭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí