YiWordsYiWords

mièhuǒ

bình chữa cháy

danh từ tiếng Trung
灭火器 bình chữa cháy

Cụm từ thường dùng

gànfěnmièhuǒ
bình chữa cháy bột
jiǎnchámièhuǒ
kiểm tra bình chữa cháy

Câu ví dụ

měicéngdōuyǒumièhuǒ
Mỗi tầng đều có bình chữa cháy.
huì使shǐyòngmièhuǒ
Anh ấy biết cách sử dụng bình chữa cháy.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bình chữa cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình chữa cháy" trong tiếng Trung là 灭火器, đọc là miè huǒ qì.
灭火器 nghĩa là gì?
灭火器 (miè huǒ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình chữa cháy".
灭火器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灭火器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灭火器 như thế nào?
Ví dụ: 每层都有灭火器。 (Mỗi tầng đều có bình chữa cháy.); 他会使用灭火器。 (Anh ấy biết cách sử dụng bình chữa cháy.).

Muốn nhớ "灭火器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí