YiWordsYiWords

huǒ

gà tây

danh từ tiếng Trung
火鸡 gà tây

Cụm từ thường dùng

huǒròu
thịt gà tây
yǎnghuǒ
nuôi gà tây

Câu ví dụ

火鸡huǒ jīzài美国měi guóyǎngdehěnduō
Gà tây được nuôi nhiều ở Mỹ.
mengǎnēnjiéchīhuǒ
Chúng tôi ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"gà tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gà tây" trong tiếng Trung là 火鸡, đọc là huǒ jī.
火鸡 nghĩa là gì?
火鸡 (huǒ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gà tây".
火鸡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火鸡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火鸡 như thế nào?
Ví dụ: 火鸡在美国养得很多。 (Gà tây được nuôi nhiều ở Mỹ.); 我们感恩节吃火鸡。 (Chúng tôi ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.).

Muốn nhớ "火鸡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí