YiWordsYiWords

mínbīng

dân quân

danh từ tiếng Trung
民兵 dân quân

Cụm từ thường dùng

mínbīngwèiduì
dân quân tự vệ
mínbīngliàng
lực lượng dân quân

Câu ví dụ

mínbīngcānbǎowèicūnzhuāng
Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.
民兵mín bīng力量lì liàngzài战争zhàn zhēngzhōng非常fēi cháng重要zhòng yào
Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dân quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân quân" trong tiếng Trung là 民兵, đọc là mín bīng.
民兵 nghĩa là gì?
民兵 (mín bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân quân".
民兵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民兵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民兵 như thế nào?
Ví dụ: 民兵参与保卫村庄。 (Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.); 民兵力量在战争中非常重要。 (Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.).

Muốn nhớ "民兵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí