YiWordsYiWords

mínbàn

dân lập

tính từ tiếng Trung
民办 dân lập

Cụm từ thường dùng

mínbànxuéxiào
trường dân lập
mínbànyuàn
bệnh viện dân lập

Câu ví dụ

zhèsuǒxuéxiàoshìmínbànde
Trường này là dân lập.
mínbànyuànhěnhǎo
Bệnh viện dân lập phục vụ tốt.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"dân lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân lập" trong tiếng Trung là 民办, đọc là mín bàn.
民办 nghĩa là gì?
民办 (mín bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân lập".
民办 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民办 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民办 như thế nào?
Ví dụ: 这所学校是民办的。 (Trường này là dân lập.); 民办医院服务很好。 (Bệnh viện dân lập phục vụ tốt.).

Muốn nhớ "民办" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí