"dân lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân lập" trong tiếng Trung là 民办, đọc là mín bàn.
民办 nghĩa là gì?
民办 (mín bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân lập".
民办 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民办 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民办 như thế nào?
Ví dụ: 这所学校是民办的。 (Trường này là dân lập.); 民办医院服务很好。 (Bệnh viện dân lập phục vụ tốt.).