YiWordsYiWords

mínzhǔ

dân chủ

danh từ tiếng Trung
民主 dân chủ

Cụm từ thường dùng

mínzhǔshèhuì
xã hội dân chủ
mínzhǔquán
quyền dân chủ

Câu ví dụ

menzàigōngzuòzhōngyàomínzhǔ
Chúng ta cần dân chủ trong công việc.
zhègeguójiāyǒuyōujiǔdemínzhǔ
Nước này có nền dân chủ lâu đời.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"dân chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân chủ" trong tiếng Trung là 民主, đọc là mín zhǔ.
民主 nghĩa là gì?
民主 (mín zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân chủ".
民主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民主 như thế nào?
Ví dụ: 我们在工作中需要民主。 (Chúng ta cần dân chủ trong công việc.); 这个国家有悠久的民主。 (Nước này có nền dân chủ lâu đời.).

Muốn nhớ "民主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí