YiWordsYiWords

mín

phong tục dân gian

danh từ tiếng Trung
民俗 phong tục dân gian

Cụm từ thường dùng

mínshì
nghi lễ phong tục dân gian
liǎojiěmín
tìm hiểu phong tục dân gian

Câu ví dụ

yuènánmínfēichángduōyàng
Phong tục dân gian Việt Nam rất đa dạng.
menyánjiūmín
Chúng tôi nghiên cứu phong tục dân gian.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"phong tục dân gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong tục dân gian" trong tiếng Trung là 民俗, đọc là mín sú.
民俗 nghĩa là gì?
民俗 (mín sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong tục dân gian".
民俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民俗 như thế nào?
Ví dụ: 越南民俗非常多样。 (Phong tục dân gian Việt Nam rất đa dạng.); 我们研究民俗。 (Chúng tôi nghiên cứu phong tục dân gian.).

Muốn nhớ "民俗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí