"nhanh nhẹn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh nhẹn" trong tiếng Trung là 敏捷, đọc là mǐn jié.
敏捷 nghĩa là gì?
敏捷 (mǐn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh nhẹn".
敏捷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敏捷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敏捷 như thế nào?
Ví dụ: 她在场上非常敏捷。 (Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.); 他反应很敏捷。 (Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.).