YiWordsYiWords

mǐnjié

nhanh nhẹn

tính từ tiếng Trung
敏捷 nhanh nhẹn

Cụm từ thường dùng

dòngmǐnjié
nhanh nhẹn di chuyển
反应fǎn yìng敏捷mǐn jié
phản ứng nhanh nhẹn

Câu ví dụ

zàichǎngshàngfēichángmǐnjié
Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.
反应fǎn yìnghěn敏捷mǐn jié
Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"nhanh nhẹn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh nhẹn" trong tiếng Trung là 敏捷, đọc là mǐn jié.
敏捷 nghĩa là gì?
敏捷 (mǐn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh nhẹn".
敏捷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敏捷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敏捷 như thế nào?
Ví dụ: 她在场上非常敏捷。 (Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.); 他反应很敏捷。 (Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.).

Muốn nhớ "敏捷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí