"bưu thiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bưu thiếp" trong tiếng Trung là 明信片, đọc là míng xìn piàn.
明信片 nghĩa là gì?
明信片 (míng xìn piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưu thiếp".
明信片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明信片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明信片 như thế nào?
Ví dụ: 我给你寄了明信片。 (Tôi gửi bưu thiếp cho bạn.); 她收集明信片。 (Cô ấy sưu tập bưu thiếp.).