"ngày mai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày mai" trong tiếng Trung là 明天, đọc là míng tiān.
明天 nghĩa là gì?
明天 (míng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày mai".
明天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明天 như thế nào?
Ví dụ: 明天我去旅游。 (Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.); 我们明天见吧。 (Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.).