"tươi sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi sáng" trong tiếng Trung là 明媚, đọc là míng mèi.
明媚 nghĩa là gì?
明媚 (míng mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi sáng".
明媚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明媚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明媚 như thế nào?
Ví dụ: 她有明媚的笑容。 (Cô ấy có nụ cười tươi sáng.); 他的未来很明媚。 (Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.).