YiWordsYiWords

míngmèi

tươi sáng

tính từ tiếng Trung
明媚 tươi sáng

Cụm từ thường dùng

míngmèidexiàoróng
nụ cười tươi sáng
míngmèidewèilái
tương lai tươi sáng

Câu ví dụ

yǒumíngmèidexiàoróng
Cô ấy có nụ cười tươi sáng.
dewèiláihěnmíngmèi
Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"tươi sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi sáng" trong tiếng Trung là 明媚, đọc là míng mèi.
明媚 nghĩa là gì?
明媚 (míng mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi sáng".
明媚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明媚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明媚 như thế nào?
Ví dụ: 她有明媚的笑容。 (Cô ấy có nụ cười tươi sáng.); 他的未来很明媚。 (Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.).

Muốn nhớ "明媚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí