YiWordsYiWords

míngliàng

sáng sủa

tính từ tiếng Trung
明亮 sáng sủa

Cụm từ thường dùng

míngliàngdefángjiān
phòng sáng sủa
míngliàngdefángzi
căn nhà sáng sủa

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnmíngliàng
Phòng này rất sáng sủa.
dexīn房子fáng zigèng明亮míng liàng
Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"sáng sủa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng sủa" trong tiếng Trung là 明亮, đọc là míng liàng.
明亮 nghĩa là gì?
明亮 (míng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng sủa".
明亮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明亮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明亮 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很明亮。 (Phòng này rất sáng sủa.); 我的新房子更明亮。 (Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.).

Muốn nhớ "明亮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí