YiWordsYiWords

kūnchóng

côn trùng

danh từ tiếng Trung
昆虫 côn trùng

Cụm từ thường dùng

zhuōkūnchóng
bắt côn trùng
yánjiūkūnchóng
nghiên cứu côn trùng

Câu ví dụ

昆虫kūn chóngyǒu很多hěn duō种类zhǒng lèi
Côn trùng có nhiều loại khác nhau.
háizimenhuanzhuōkūnchóng
Trẻ em thích bắt côn trùng.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"côn trùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"côn trùng" trong tiếng Trung là 昆虫, đọc là kūn chóng.
昆虫 nghĩa là gì?
昆虫 (kūn chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "côn trùng".
昆虫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昆虫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昆虫 như thế nào?
Ví dụ: 昆虫有很多种类。 (Côn trùng có nhiều loại khác nhau.); 孩子们喜欢捉昆虫。 (Trẻ em thích bắt côn trùng.).

Muốn nhớ "昆虫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí