"mô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mô hình" trong tiếng Trung là 模型, đọc là mó xíng.
模型 nghĩa là gì?
模型 (mó xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mô hình".
模型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模型 như thế nào?
Ví dụ: 他正在组装飞机模型。 (Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.); 公司采用新模型来发展。 (Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.).