YiWordsYiWords

xíng

mô hình

danh từ tiếng Trung
模型 mô hình

Cụm từ thường dùng

suōxiǎoxíng
mô hình thu nhỏ
shāngxíng
mô hình kinh doanh

Câu ví dụ

正在zhèng zài组装zǔ zhuāng飞机fēi jī模型mó xíng
Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.
公司gōng sī采用cǎi yòngxīn模型mó xínglái发展fā zhǎn
Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mô hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mô hình" trong tiếng Trung là 模型, đọc là mó xíng.
模型 nghĩa là gì?
模型 (mó xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mô hình".
模型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模型 như thế nào?
Ví dụ: 他正在组装飞机模型。 (Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.); 公司采用新模型来发展。 (Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.).

Muốn nhớ "模型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí