YiWordsYiWords

仿fǎng

bắt chước

động từ tiếng Trung
模仿 bắt chước

Cụm từ thường dùng

仿fǎngdòngzuò
bắt chước hành động
仿fǎngshēngyīn
bắt chước giọng nói

Câu ví dụ

xiǎoháihuan仿fǎngrén
Trẻ con thích bắt chước người lớn.
仿fǎngzhùmíngshǒudeshēngyīn
Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"bắt chước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt chước" trong tiếng Trung là 模仿, đọc là mó fǎng.
模仿 nghĩa là gì?
模仿 (mó fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt chước".
模仿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模仿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模仿 như thế nào?
Ví dụ: 小孩喜欢模仿大人。 (Trẻ con thích bắt chước người lớn.); 他模仿著名歌手的声音。 (Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.).

Muốn nhớ "模仿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí