"bắt chước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt chước" trong tiếng Trung là 模仿, đọc là mó fǎng.
模仿 nghĩa là gì?
模仿 (mó fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt chước".
模仿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模仿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模仿 như thế nào?
Ví dụ: 小孩喜欢模仿大人。 (Trẻ con thích bắt chước người lớn.); 他模仿著名歌手的声音。 (Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.).