YiWordsYiWords

mô phỏng

động từ tiếng Trung
模拟 mô phỏng

Cụm từ thường dùng

xiànshí
mô phỏng thực tế
cāozuò
mô phỏng hoạt động

Câu ví dụ

menleshēngchǎnguòchéng
Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.
zhègeruǎnjiàntiān
Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"mô phỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mô phỏng" trong tiếng Trung là 模拟, đọc là mó nǐ.
模拟 nghĩa là gì?
模拟 (mó nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mô phỏng".
模拟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模拟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模拟 như thế nào?
Ví dụ: 我们模拟了生产过程。 (Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.); 这个软件可以模拟天气。 (Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.).

Muốn nhớ "模拟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí