YiWordsYiWords

khuôn mẫu

danh từ tiếng Trung
模具 khuôn mẫu

Cụm từ thường dùng

liào
khuôn mẫu nhựa
jīnshǔ
khuôn mẫu kim loại

Câu ví dụ

gōngshēngchǎn
Công ty sản xuất khuôn mẫu.
zhègehěnjīngquè
Khuôn mẫu này rất chính xác.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khuôn mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuôn mẫu" trong tiếng Trung là 模具, đọc là mú jù.
模具 nghĩa là gì?
模具 (mú jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuôn mẫu".
模具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模具 như thế nào?
Ví dụ: 公司生产模具。 (Công ty sản xuất khuôn mẫu.); 这个模具很精确。 (Khuôn mẫu này rất chính xác.).

Muốn nhớ "模具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí