"khuôn mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuôn mẫu" trong tiếng Trung là 模具, đọc là mú jù.
模具 nghĩa là gì?
模具 (mú jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuôn mẫu".
模具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模具 như thế nào?
Ví dụ: 公司生产模具。 (Công ty sản xuất khuôn mẫu.); 这个模具很精确。 (Khuôn mẫu này rất chính xác.).