"ván gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ván gỗ" trong tiếng Trung là 木板, đọc là mù bǎn.
木板 nghĩa là gì?
木板 (mù bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ván gỗ".
木板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木板 như thế nào?
Ví dụ: 桌子是用木板做的。 (Bàn được làm từ ván gỗ.); 我们买木板修房子。 (Chúng tôi mua ván gỗ để sửa nhà.).