YiWordsYiWords

bǎn

ván gỗ

danh từ tiếng Trung
木板 ván gỗ

Cụm từ thường dùng

jiāobǎn
ván gỗ ép
shíbǎn
ván gỗ tự nhiên

Câu ví dụ

zhuōzishìyòngbǎnzuòde
Bàn được làm từ ván gỗ.
menmǎibǎnxiūfángzi
Chúng tôi mua ván gỗ để sửa nhà.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"ván gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ván gỗ" trong tiếng Trung là 木板, đọc là mù bǎn.
木板 nghĩa là gì?
木板 (mù bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ván gỗ".
木板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木板 như thế nào?
Ví dụ: 桌子是用木板做的。 (Bàn được làm từ ván gỗ.); 我们买木板修房子。 (Chúng tôi mua ván gỗ để sửa nhà.).

Muốn nhớ "木板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí