YiWordsYiWords

Cùng cách viết:墓地

mục đích

danh từ tiếng Trung
目的 mục đích

Cụm từ thường dùng

zhǔyào
mục đích chính
使shǐyòng
mục đích sử dụng

Câu ví dụ

deshìxuézhōngwén
Mục đích của tôi là học tiếng Trung.
zuòzhèjiànshìdeshìshénme
Bạn làm việc này với mục đích gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mục đích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục đích" trong tiếng Trung là 目的, đọc là mù dì.
目的 nghĩa là gì?
目的 (mù dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục đích".
目的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目的 như thế nào?
Ví dụ: 我的目的是学中文。 (Mục đích của tôi là học tiếng Trung.); 你做这件事的目的是什么? (Bạn làm việc này với mục đích gì?).

Muốn nhớ "目的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí