"hậu trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后, đọc là mù hòu.
幕后 nghĩa là gì?
幕后 (mù hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu trường".
幕后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幕后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幕后 như thế nào?
Ví dụ: 我在幕后工作。 (Tôi làm việc ở hậu trường.); 很多事情发生在幕后。 (Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.).