YiWordsYiWords

hòu

hậu trường

danh từ tiếng Trung
幕后 hậu trường

Cụm từ thường dùng

táihòu
hậu trường sân khấu
zhèngzhìhòu
hậu trường chính trị

Câu ví dụ

zàihòugōngzuò
Tôi làm việc ở hậu trường.
很多hěn duō事情shì qíng发生fā shēngzài幕后mù hòu
Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hậu trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后, đọc là mù hòu.
幕后 nghĩa là gì?
幕后 (mù hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu trường".
幕后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幕后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幕后 như thế nào?
Ví dụ: 我在幕后工作。 (Tôi làm việc ở hậu trường.); 很多事情发生在幕后。 (Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.).

Muốn nhớ "幕后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí