"biên độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên độ" trong tiếng Trung là 幅度, đọc là fú dù.
幅度 nghĩa là gì?
幅度 (fú dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên độ".
幅度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幅度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幅度 như thế nào?
Ví dụ: 价格上涨幅度很大。 (Biên độ tăng giá khá lớn.); 这只股票波动幅度大。 (Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.).