YiWordsYiWords

biên độ

danh từ tiếng Trung
幅度 biên độ

Cụm từ thường dùng

dòng
biên độ dao động
jià
biên độ giá

Câu ví dụ

jiàshàngzhǎnghěn
Biên độ tăng giá khá lớn.
zhèzhīpiàodòng
Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"biên độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biên độ" trong tiếng Trung là 幅度, đọc là fú dù.
幅度 nghĩa là gì?
幅度 (fú dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên độ".
幅度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幅度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幅度 như thế nào?
Ví dụ: 价格上涨幅度很大。 (Biên độ tăng giá khá lớn.); 这只股票波动幅度大。 (Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.).

Muốn nhớ "幅度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí