"tòa (nhà)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa (nhà)" trong tiếng Trung là 幢, đọc là zhuàng.
幢 nghĩa là gì?
幢 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa (nhà)".
幢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幢 như thế nào?
Ví dụ: 这里新建了一幢楼。 (Có một tòa nhà mới xây ở đây.); 我们住在一幢公寓里。 (Chúng tôi sống trong một tòa chung cư.).