YiWordsYiWords

hòuhēishǒu

kẻ đứng sau

danh từ tiếng Trung
幕后黑手 kẻ đứng sau

Cụm từ thường dùng

zhǎochūhòuhēishǒu
tìm ra kẻ đứng sau
ànjiàndehòuhēishǒu
kẻ đứng sau vụ án

Câu ví dụ

jǐngcházhuādàolehòuhēishǒu
Cảnh sát đã bắt được kẻ đứng sau.
méirénzhīdàohòuhēishǒushìshuí
Không ai biết kẻ đứng sau là ai.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"kẻ đứng sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ đứng sau" trong tiếng Trung là 幕后黑手, đọc là mù hòu hēi shǒu.
幕后黑手 nghĩa là gì?
幕后黑手 (mù hòu hēi shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ đứng sau".
幕后黑手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幕后黑手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幕后黑手 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓到了幕后黑手。 (Cảnh sát đã bắt được kẻ đứng sau.); 没人知道幕后黑手是谁。 (Không ai biết kẻ đứng sau là ai.).

Muốn nhớ "幕后黑手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí