YiWordsYiWords

shìmín

công dân

danh từ tiếng Trung
市民 công dân

Cụm từ thường dùng

shìmínquán
quyền công dân
shìmín
nghĩa vụ công dân

Câu ví dụ

shìmínyàozūnshǒu
Các công dân cần tuân thủ pháp luật.
shìzhègechéngshìdeshìmín
Cô ấy là công dân của thành phố này.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"công dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công dân" trong tiếng Trung là 市民, đọc là shì mín.
市民 nghĩa là gì?
市民 (shì mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "công dân".
市民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 市民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 市民 như thế nào?
Ví dụ: 市民需要遵守法律。 (Các công dân cần tuân thủ pháp luật.); 她是这个城市的市民。 (Cô ấy là công dân của thành phố này.).

Muốn nhớ "市民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí