YiWordsYiWords

lín

người Hồi giáo

danh từ tiếng Trung
穆斯林 người Hồi giáo

Cụm từ thường dùng

qiánchéngdelín
người Hồi giáo mộ đạo
línshè
cộng đồng người Hồi giáo

Câu ví dụ

shìlín
Anh ấy là người Hồi giáo.
zhèyǒuhěnduōlín
Có nhiều người Hồi giáo ở đây.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"người Hồi giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người Hồi giáo" trong tiếng Trung là 穆斯林, đọc là mù sī lín.
穆斯林 nghĩa là gì?
穆斯林 (mù sī lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "người Hồi giáo".
穆斯林 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穆斯林 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穆斯林 như thế nào?
Ví dụ: 他是穆斯林。 (Anh ấy là người Hồi giáo.); 这里有很多穆斯林。 (Có nhiều người Hồi giáo ở đây.).

Muốn nhớ "穆斯林" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí