"người Hồi giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người Hồi giáo" trong tiếng Trung là 穆斯林, đọc là mù sī lín.
穆斯林 nghĩa là gì?
穆斯林 (mù sī lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "người Hồi giáo".
穆斯林 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穆斯林 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穆斯林 như thế nào?
Ví dụ: 他是穆斯林。 (Anh ấy là người Hồi giáo.); 这里有很多穆斯林。 (Có nhiều người Hồi giáo ở đây.).