"dư luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dư luận" trong tiếng Trung là 舆论, đọc là yú lùn.
舆论 nghĩa là gì?
舆论 (yú lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dư luận".
舆论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舆论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舆论 như thế nào?
Ví dụ: 这件事引起了舆论哗然。 (Vụ việc này gây xôn xao dư luận.); 舆论非常关注这个问题。 (Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.).