YiWordsYiWords

lùn

dư luận

danh từ tiếng Trung
舆论 dư luận

Cụm từ thường dùng

shèhuìlùn
dư luận xã hội
yǐnlùn
gây dư luận

Câu ví dụ

zhèjiànshìyǐnlelùnhuárán
Vụ việc này gây xôn xao dư luận.
lùnfēichángguānzhùzhègewèn
Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dư luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dư luận" trong tiếng Trung là 舆论, đọc là yú lùn.
舆论 nghĩa là gì?
舆论 (yú lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dư luận".
舆论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舆论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舆论 như thế nào?
Ví dụ: 这件事引起了舆论哗然。 (Vụ việc này gây xôn xao dư luận.); 舆论非常关注这个问题。 (Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.).

Muốn nhớ "舆论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí