YiWordsYiWords

Cùng cách viết:那边那边

biān

kia

tiếng Trung
那边 kia

Câu ví dụ

我家在那边。
Nhà tôi ở kia.
那张桌子很漂亮。
Cái bàn kia rất đẹp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "kia", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kia" trong tiếng Trung là 那边, đọc là nà biān.
那边 nghĩa là gì?
那边 (nà biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "kia".
那边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在那边。 (Nhà tôi ở kia.); 那张桌子很漂亮。 (Cái bàn kia rất đẹp.).

Muốn nhớ "那边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí