YiWordsYiWords

Cùng cách viết:那边那边

biān

đằng

tiếng Trung
那边 đằng

Câu ví dụ

我家在那边。
Nhà tôi ở đằng kia.
有人站在门前。
Có ai đứng đằng trước cửa.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đằng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đằng" trong tiếng Trung là 那边, đọc là nà biān.
那边 nghĩa là gì?
那边 (nà biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đằng".
那边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在那边。 (Nhà tôi ở đằng kia.); 有人站在门前。 (Có ai đứng đằng trước cửa.).

Muốn nhớ "那边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí