"bên kia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên kia" trong tiếng Trung là 那边, đọc là nà biān.
那边 nghĩa là gì?
那边 (nà biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên kia".
那边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在马路那边。 (Nhà tôi ở bên kia đường.); 她站在河那边。 (Cô ấy đứng ở bên kia sông.).