YiWordsYiWords

Cùng cách viết:那边那边

biān

bên kia

danh từ tiếng Trung
那边 bên kia

Cụm từ thường dùng

biān
bên kia đường
biān
bên kia sông

Câu ví dụ

jiāzàibiān
Nhà tôi ở bên kia đường.
zhànzàibiān
Cô ấy đứng ở bên kia sông.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bên kia", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên kia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên kia" trong tiếng Trung là 那边, đọc là nà biān.
那边 nghĩa là gì?
那边 (nà biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên kia".
那边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在马路那边。 (Nhà tôi ở bên kia đường.); 她站在河那边。 (Cô ấy đứng ở bên kia sông.).

Muốn nhớ "那边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí