YiWordsYiWords

Cùng cách viết:哪里

ở đó

cụm từ tiếng Trung
那里 ở đó

Cụm từ thường dùng

zàigōngzuò
ở đó làm việc
zàiwán
ở đó chơi

Câu ví dụ

diǎnhuìzài
Tôi sẽ ở đó vào lúc 5 giờ.
yǒuhěnduōrén
Có nhiều người ở đó.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"ở đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đó" trong tiếng Trung là 那里, đọc là nà lǐ.
那里 nghĩa là gì?
那里 (nà lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đó".
那里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那里 như thế nào?
Ví dụ: 我五点会在那里。 (Tôi sẽ ở đó vào lúc 5 giờ.); 那里有很多人。 (Có nhiều người ở đó.).

Muốn nhớ "那里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí