"ở đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đó" trong tiếng Trung là 那里, đọc là nà lǐ.
那里 nghĩa là gì?
那里 (nà lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đó".
那里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那里 như thế nào?
Ví dụ: 我五点会在那里。 (Tôi sẽ ở đó vào lúc 5 giờ.); 那里有很多人。 (Có nhiều người ở đó.).