"tà ác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tà ác" trong tiếng Trung là 邪恶, đọc là xié è.
邪恶 nghĩa là gì?
邪恶 (xié è) trong tiếng Trung có nghĩa là "tà ác".
邪恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邪恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邪恶 như thế nào?
Ví dụ: 他有邪恶的意图。 (Hắn có ý định tà ác.); 不应该做邪恶的事。 (Không nên làm điều tà ác.).