"bò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bò" trong tiếng Trung là 奶牛, đọc là nǎi niú.
奶牛 nghĩa là gì?
奶牛 (nǎi niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bò".
奶牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶牛 như thế nào?
Ví dụ: 奶牛正在草地上吃草。 (Bò đang gặm cỏ trên đồng.); 我每天喝奶牛奶。 (Tôi uống sữa bò mỗi ngày.).