YiWordsYiWords

nǎiniú

danh từ tiếng Trung
奶牛 bò

Cụm từ thường dùng

nǎiniúnǎi
sữa bò
yǎngnǎiniú
nuôi bò

Câu ví dụ

奶牛nǎi niú正在zhèng zài草地cǎo dìshàng吃草chī cǎo
Bò đang gặm cỏ trên đồng.
měitiānnǎiniúnǎi
Tôi uống sữa bò mỗi ngày.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"bò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bò" trong tiếng Trung là 奶牛, đọc là nǎi niú.
奶牛 nghĩa là gì?
奶牛 (nǎi niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bò".
奶牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶牛 như thế nào?
Ví dụ: 奶牛正在草地上吃草。 (Bò đang gặm cỏ trên đồng.); 我每天喝奶牛奶。 (Tôi uống sữa bò mỗi ngày.).

Muốn nhớ "奶牛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí