YiWordsYiWords

shuǐniú

trâu

danh từ tiếng Trung
水牛 trâu

Cụm từ thường dùng

yǎngshuǐniú
nuôi trâu
耕地gēng dìde水牛shuǐ niú
trâu cày

Câu ví dụ

shuǐniúbāngnóngmíngēngtián
Trâu giúp nông dân cày ruộng.
zàinóngcūnkàndàoshuǐniú
Tôi thấy trâu ở làng quê.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"trâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trâu" trong tiếng Trung là 水牛, đọc là shuǐ niú.
水牛 nghĩa là gì?
水牛 (shuǐ niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "trâu".
水牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水牛 như thế nào?
Ví dụ: 水牛帮农民耕田。 (Trâu giúp nông dân cày ruộng.); 我在农村看到水牛。 (Tôi thấy trâu ở làng quê.).

Muốn nhớ "水牛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí