"lừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa" trong tiếng Trung là 驴, đọc là lǘ.
驴 nghĩa là gì?
驴 (lǘ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa".
驴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驴 như thế nào?
Ví dụ: 驴很有耐心。 (Lừa rất kiên nhẫn.); 人们用驴运货。 (Người ta dùng lừa để chở hàng.).