YiWordsYiWords

Cùng cách viết:绿

lừa

danh từ tiếng Trung
驴 lừa

Cụm từ thường dùng

con lừa

Câu ví dụ

hěnyǒunàixīn
Lừa rất kiên nhẫn.
rénmenyòngyùnhuò
Người ta dùng lừa để chở hàng.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"lừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa" trong tiếng Trung là 驴, đọc là lǘ.
驴 nghĩa là gì?
驴 (lǘ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa".
驴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驴 như thế nào?
Ví dụ: 驴很有耐心。 (Lừa rất kiên nhẫn.); 人们用驴运货。 (Người ta dùng lừa để chở hàng.).

Muốn nhớ "驴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí