"ngựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngựa" trong tiếng Trung là 马, đọc là mǎ.
马 nghĩa là gì?
马 (mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa".
马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢骑马。 (Tôi thích cưỡi ngựa.); 马正在田野里吃草。 (Ngựa đang ăn cỏ ngoài đồng.).