"bình sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình sữa" trong tiếng Trung là 奶瓶, đọc là nǎi píng.
奶瓶 nghĩa là gì?
奶瓶 (nǎi píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình sữa".
奶瓶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶瓶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶瓶 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝用奶瓶喝奶。 (Bé uống sữa bằng bình sữa.); 我刚洗完奶瓶。 (Tôi vừa rửa bình sữa xong.).