YiWordsYiWords

尿niào

danh từ tiếng Trung
尿布 tã

Cụm từ thường dùng

huàn尿niào
thay tã
gěibǎobao穿chuān尿niào
mặc tã cho bé

Câu ví dụ

bǎobaoyàohuàn尿niào
Bé cần thay tã.
gěiháizimǎilexīn尿niào
Tôi mua tã mới cho con.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"tã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tã" trong tiếng Trung là 尿布, đọc là niào bù.
尿布 nghĩa là gì?
尿布 (niào bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tã".
尿布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尿布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尿布 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝需要换尿布。 (Bé cần thay tã.); 我给孩子买了新尿布。 (Tôi mua tã mới cho con.).

Muốn nhớ "尿布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí